Cách dùng "她之前可是爱极了我" (tā zhī qián kě shì ài jí le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
她之前可是爱极了我
Trước đây, cô ấy yêu ta lắm đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
32:25
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿朝想让我死? | ā cháo xiǎng ràng wǒ sǐ ? | Ngươi chắc là A Triêu muốn ta chết chứ? |
| 2▶ | 她之前可是爱极了我 | tā zhī qián kě shì ài jí le wǒ | Trước đây, cô ấy yêu ta lắm đó. |
| 3 | 那只是以前 | nà zhǐ shì yǐ qián | Đó chỉ là trước đây. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ hé shí yě xué huì qǔ xiào bié rén le ?Ngươi biết trêu chọc người khác từ bao giờ vậy?

HSK 6
0:03s
zhè me duō nián zǒng suàn áo chū tóu leSau bao nhiêu năm, cũng xem như khổ tận cam lai rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ liǎo jiě tā duō shǎo jiù gǎn zhè bān bāng tā ?ngài hiểu cô ta bao nhiêu mà dám giúp cô ta như thế?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù jiù nǐ men zài qiǎng shén me ? shén me jiào qiǎng ?Cữu cữu, hai người đang giành gì vậy? Sao lại là giành?

HSK 4
0:03s
jiě jiě nǐ dā yìng wǒ de shì hái jì de ba ?Tỷ tỷ, chuyện tỷ đã hứa với ta vẫn còn nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
néng zuò xià wǒ men liǎng gè rén ba ? wǒ cái bù péi nǐ wán zhè ge neCó chịu nổi hai ta cùng ngồi không? Ta không chơi cái này với đệ đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kě yǐ kàn dào yuǎn fāng de fēng jǐng shǎ guāCó thể nhìn thấy phong cảnh phía xa nữa. Đồ ngốc.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yào zhè me dǎ dī huà jiù suàn dǎ hǎo leNếu người buộc kiểu đó, dù có buộc xong đi nữa,








