Cách dùng "是我欠了你" (shì wǒ qiàn le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
是我欠了你
shì wǒ qiàn le nǐ
là ta nợ ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
35:39
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在 | xiàn zài | Bây giờ, |
| 2▶ | 是我欠了你 | shì wǒ qiàn le nǐ | là ta nợ ngươi. |
| 3 | 阿朝 | ā cháo | A Triêu… |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
mò bú shì dān xīn běn gōng qù le tài fù fǔ yǒu wēi xiǎnChẳng lẽ ngươi lo bổn cung đến phủ thái phó gặp nguy hiểm

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shì zi fǔ yǐ rán rén qù lóu kōng - kě yǒu zǒu guān dào ? - méi yǒuPhủ thế tử đã không còn ai. - Có đi đường lớn không? - Không.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ chá de rén chá dào le méi yǒu ?Người mà ta bảo em điều tra, đã tra được chưa?

HSK 1
0:03s
hǎo gè yáng fèng yīn wéi de dèng tài fùKhá khen cho Đặng thái phó nói một đằng làm một nẻo.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s