Cách dùng "我明明绑的是个死结" (wǒ míng míng bǎng de shì gè sǐ jié) trong hội thoại tiếng Trung
我明明绑的是个死结
Rõ ràng ta buộc nút chết mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
9:35
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么可能? | zěn me kě néng ? | Sao có thể chứ? |
| 2▶ | 我明明绑的是个死结 | wǒ míng míng bǎng de shì gè sǐ jié | Rõ ràng ta buộc nút chết mà. |
| 3 | 姐姐 | jiě jiě | Tỷ tỷ, rốt cuộc tỷ có biết làm xích đu không vậy? |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s

