Cách dùng "我让你查的人 查到了没有?" (wǒ ràng nǐ chá de rén chá dào le méi yǒu ?) trong hội thoại tiếng Trung
我让你查的人 查到了没有?
wǒ ràng nǐ chá de rén chá dào le méi yǒu ?
Người mà ta bảo em điều tra, đã tra được chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
36:27
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 公主 | gōng zhǔ | Công chúa. |
| 2▶ | 我让你查的人 查到了没有? | wǒ ràng nǐ chá de rén chá dào le méi yǒu ? | Người mà ta bảo em điều tra, đã tra được chưa? |
| 3 | 方渡 邓弈的门生 | fāng dù dèng yì de mén shēng | Phương Độ, môn sinh của Đặng Dịch, |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ hé shí yě xué huì qǔ xiào bié rén le ?Ngươi biết trêu chọc người khác từ bao giờ vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me duō nián zǒng suàn áo chū tóu leSau bao nhiêu năm, cũng xem như khổ tận cam lai rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ liǎo jiě tā duō shǎo jiù gǎn zhè bān bāng tā ?ngài hiểu cô ta bao nhiêu mà dám giúp cô ta như thế?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù jiù nǐ men zài qiǎng shén me ? shén me jiào qiǎng ?Cữu cữu, hai người đang giành gì vậy? Sao lại là giành?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jiě jiě nǐ dā yìng wǒ de shì hái jì de ba ?Tỷ tỷ, chuyện tỷ đã hứa với ta vẫn còn nhớ chứ?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
néng zuò xià wǒ men liǎng gè rén ba ? wǒ cái bù péi nǐ wán zhè ge neCó chịu nổi hai ta cùng ngồi không? Ta không chơi cái này với đệ đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kě yǐ kàn dào yuǎn fāng de fēng jǐng shǎ guāCó thể nhìn thấy phong cảnh phía xa nữa. Đồ ngốc.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yào zhè me dǎ dī huà jiù suàn dǎ hǎo leNếu người buộc kiểu đó, dù có buộc xong đi nữa,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s