Cách dùng "知己难求啊" (zhī jǐ nán qiú a) trong hội thoại tiếng Trung
知己难求啊
zhī jǐ nán qiú a
tri kỉ khó tìm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
28:14
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 金银易得 | jīn yín yì dé | Vàng bạc dễ kiếm, |
| 2▶ | 知己难求啊 | zhī jǐ nán qiú a | tri kỉ khó tìm. |
| 3 | 成交 | chéng jiāo | Ta đồng ý. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ kě zhī dào zhè yàng zuò de hòu guǒNgười có biết hậu quả khi làm vậy nguy hiểm nhường nào không?

HSK 7
0:03s
méi yǒu rén kě yǐ zài xiè sān de yǎn pí zi dǐ xià shuǎ xiǎo cōng míngkhông ai có thể giở trò khôn lỏi với Tạ Tam,

HSK 5
0:03s
hái shì kào nà ge rǔ xiù wèi gān de xiǎo zi zài jiù nǐ yī mìng ma ?Vẫn nhờ đứa bé còn hôi sữa kia cứu người lần nữa ư?

HSK 7
0:03s
méi yǒu rén kě yǐ kàn tòu xiè sān de xīn sī ā jiǔKhông ai có thể nhìn thấu tâm tư của Tạ Tam. A Cửu.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
- rú ruò méi yǒu héng shēng zhī jié de huà … - bú huì yǒu zhī jié- Nếu không có biến cố… - Sẽ không có biến cố.

HSK 4
0:03s
nán dào wǒ men duō nián chóu móu zhēn de jiù zhè yàng gōng kuī yī kuì le ?Lẽ nào mưu tính bao năm thật sự phải đổ sông đổ bể như vậy?

HSK 7
0:03s
nà rì cháo táng zhī shàng zhàn le shàng fēng de fēn míng shì wǒ menHôm ấy trên triều, rõ ràng chúng ta chiếm thế thượng phong,

HSK 7
0:03s
bú huì jiù zhǐ shì wèi le sòng wǒ zhè cháng mìng lǚ ba ?lẽ nào chỉ để tặng ta dây trường mệnh này ư?

HSK 6
0:03s
diàn xià jiù zhè me zì xìn néng shā dé le tā ?Điện hạ tự tin rằng mình có thể giết hắn như vậy ư?









