Cách dùng "我派出去盯梢的探子回来说" (wǒ pài chū qù dīng shāo de tàn zi huí lái shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我派出去盯梢的探子回来说
Mật thám ta cử đi theo dõi nói là
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
22:25
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 反而加速他的私逃计划 | fǎn ér jiā sù tā de sī táo jì huà | rồi đẩy nhanh kế hoạch bỏ trốn của hắn. |
| 2▶ | 我派出去盯梢的探子回来说 | wǒ pài chū qù dīng shāo de tàn zi huí lái shuō | Mật thám ta cử đi theo dõi nói là |
| 3 | 楚朝派人暗中在返回霄南郡的沿途上 埋了军械 | chǔ cháo pài rén àn zhōng zài fǎn huí xiāo nán jùn de yán tú shàng mái le jūn xiè | Sở Triêu cử người âm thầm chôn vũ khí trên đường về quận Tiêu Nam. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ hé shí yě xué huì qǔ xiào bié rén le ?Ngươi biết trêu chọc người khác từ bao giờ vậy?

HSK 6
0:03s
zhè me duō nián zǒng suàn áo chū tóu leSau bao nhiêu năm, cũng xem như khổ tận cam lai rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ liǎo jiě tā duō shǎo jiù gǎn zhè bān bāng tā ?ngài hiểu cô ta bao nhiêu mà dám giúp cô ta như thế?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù jiù nǐ men zài qiǎng shén me ? shén me jiào qiǎng ?Cữu cữu, hai người đang giành gì vậy? Sao lại là giành?

HSK 4
0:03s
jiě jiě nǐ dā yìng wǒ de shì hái jì de ba ?Tỷ tỷ, chuyện tỷ đã hứa với ta vẫn còn nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
néng zuò xià wǒ men liǎng gè rén ba ? wǒ cái bù péi nǐ wán zhè ge neCó chịu nổi hai ta cùng ngồi không? Ta không chơi cái này với đệ đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kě yǐ kàn dào yuǎn fāng de fēng jǐng shǎ guāCó thể nhìn thấy phong cảnh phía xa nữa. Đồ ngốc.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yào zhè me dǎ dī huà jiù suàn dǎ hǎo leNếu người buộc kiểu đó, dù có buộc xong đi nữa,








