Cách dùng "知己难求啊" (zhī jǐ nán qiú a) trong hội thoại tiếng Trung
知己难求啊
tri kỉ khó tìm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
28:14
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 金银易得 | jīn yín yì dé | Vàng bạc dễ kiếm, |
| 2▶ | 知己难求啊 | zhī jǐ nán qiú a | tri kỉ khó tìm. |
| 3 | 成交 | chéng jiāo | Ta đồng ý. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s

