Cách dùng "暗中聚众 形迹可疑" (àn zhōng jù zhòng xíng jì kě yí) trong hội thoại tiếng Trung
暗中聚众 形迹可疑
àn zhōng jù zhòng xíng jì kě yí
âm thầm tụ tập, hành tung đáng ngờ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
17:36
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 街市上不明身份之人流窜 | jiē shì shàng bù míng shēn fèn zhī rén liú cuàn | Nhiều kẻ không rõ thân phận đi lại giữa phố chợ, |
| 2▶ | 暗中聚众 形迹可疑 | àn zhōng jù zhòng xíng jì kě yí | âm thầm tụ tập, hành tung đáng ngờ. |
| 3 | 这可如何是好啊? 殿下 | zhè kě rú hé shì hǎo a ? diàn xià | Điện hạ, |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ hé shí yě xué huì qǔ xiào bié rén le ?Ngươi biết trêu chọc người khác từ bao giờ vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me duō nián zǒng suàn áo chū tóu leSau bao nhiêu năm, cũng xem như khổ tận cam lai rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ liǎo jiě tā duō shǎo jiù gǎn zhè bān bāng tā ?ngài hiểu cô ta bao nhiêu mà dám giúp cô ta như thế?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù jiù nǐ men zài qiǎng shén me ? shén me jiào qiǎng ?Cữu cữu, hai người đang giành gì vậy? Sao lại là giành?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jiě jiě nǐ dā yìng wǒ de shì hái jì de ba ?Tỷ tỷ, chuyện tỷ đã hứa với ta vẫn còn nhớ chứ?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
néng zuò xià wǒ men liǎng gè rén ba ? wǒ cái bù péi nǐ wán zhè ge neCó chịu nổi hai ta cùng ngồi không? Ta không chơi cái này với đệ đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kě yǐ kàn dào yuǎn fāng de fēng jǐng shǎ guāCó thể nhìn thấy phong cảnh phía xa nữa. Đồ ngốc.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yào zhè me dǎ dī huà jiù suàn dǎ hǎo leNếu người buộc kiểu đó, dù có buộc xong đi nữa,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s