Cách dùng "把他带走 殿下饶了我 殿下" (bǎ tā dài zǒu diàn xià ráo le wǒ diàn xià) trong hội thoại tiếng Trung
把他带走 殿下饶了我 殿下
Dẫn ông ta đi. Điện hạ, tha cho ta, điện hạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
15:34
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下 殿下 殿下 殿下饶了我 我再也不敢了 | diàn xià diàn xià diàn xià diàn xià ráo le wǒ wǒ zài yě bù gǎn le | Điện hạ. Điện hạ, tha cho ta. Ta không dám nữa. |
| 2▶ | 把他带走 殿下饶了我 殿下 | bǎ tā dài zǒu diàn xià ráo le wǒ diàn xià | Dẫn ông ta đi. Điện hạ, tha cho ta, điện hạ. |
| 3 | 别 殿下我再也不敢了 殿下 殿下 | bié diàn xià wǒ zài yě bù gǎn le diàn xià diàn xià | Đừng mà điện hạ, ta không dám nữa. Điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ kuài cháng cháng wǒ hē bù lái tài tián leCha mau thử đi. Ta không uống nổi, ngọt lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù zhù zài zhè jiān wū zi lǐ ān xīn zhù xiàsau này ngươi sẽ ở căn phòng này, cứ yên tâm mà ở lại.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ yào de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ zhǎo lái le aNhững gì muội cần, ta đều tìm hết cho muội rồi đây,

HSK 5
0:03s
zhè fǔ kù yā xiāng dǐ de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ fān chū lái lelôi lên cả thứ bị đè dưới đáy hòm ở trong kho của phủ.

HSK 3
0:03s









