Cách dùng "但我理应讨厌你的" (dàn wǒ lǐ yīng tǎo yàn nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
但我理应讨厌你的
nhưng đáng ra ta nên ghét ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:25
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虽然我的事和你们母女无关 | suī rán wǒ de shì hé nǐ men mǔ nǚ wú guān | Tuy chuyện của ta không liên quan tới mẹ con ngươi, |
| 2▶ | 但我理应讨厌你的 | dàn wǒ lǐ yīng tǎo yàn nǐ de | nhưng đáng ra ta nên ghét ngươi. |
| 3 | 你明白吗 | nǐ míng bái ma | Ngươi hiểu không? |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 5 of 8)
HSK 2
0:03s
yí gè rén de xǐ huān jiù bú shì xǐ huān le maNiềm yêu thích của một người thì không tính là thích sao?

HSK 7
0:03s
dé bú dào huí yìng de gǎn qíng jiù yīng gāi lián jià maTình cảm không được đáp lại thì rẻ mạt lắm à?

HSK 7
0:03s
dàn nǐ bù néng zài yī wú suǒ zhī de shí hòu jiù yī tóu zāi jìn qùnhưng ngươi không được lao đầu vào thích trong khi chẳng biết gì.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiāng tā zì jǐ hé zhōu wéi de yī qiè dōu shāo jǐnthiêu rụi bản thân hắn và mọi thứ xung quanh.














