Cách dùng "但我理应讨厌你的" (dàn wǒ lǐ yīng tǎo yàn nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
但我理应讨厌你的
nhưng đáng ra ta nên ghét ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:25
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虽然我的事和你们母女无关 | suī rán wǒ de shì hé nǐ men mǔ nǚ wú guān | Tuy chuyện của ta không liên quan tới mẹ con ngươi, |
| 2▶ | 但我理应讨厌你的 | dàn wǒ lǐ yīng tǎo yàn nǐ de | nhưng đáng ra ta nên ghét ngươi. |
| 3 | 你明白吗 | nǐ míng bái ma | Ngươi hiểu không? |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ kuài cháng cháng wǒ hē bù lái tài tián leCha mau thử đi. Ta không uống nổi, ngọt lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù zhù zài zhè jiān wū zi lǐ ān xīn zhù xiàsau này ngươi sẽ ở căn phòng này, cứ yên tâm mà ở lại.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ yào de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ zhǎo lái le aNhững gì muội cần, ta đều tìm hết cho muội rồi đây,

HSK 5
0:03s
zhè fǔ kù yā xiāng dǐ de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ fān chū lái lelôi lên cả thứ bị đè dưới đáy hòm ở trong kho của phủ.

HSK 3
0:03s









