Cách dùng "好一个司兵参军啊" (hǎo yí gè sī bīng cān jūn a) trong hội thoại tiếng Trung
好一个司兵参军啊
hǎo yí gè sī bīng cān jūn a
Hay cho một tên tư binh tham quân.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
11:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到蓬莱巷是执行公务 | dào péng lái xiàng shì zhí xíng gōng wù | đến hẻm Bồng Lai là vì chấp hành công vụ. |
| 2▶ | 好一个司兵参军啊 | hǎo yí gè sī bīng cān jūn a | Hay cho một tên tư binh tham quân. |
| 3 | 别急嘛 | bié jí ma | Đừng vội, |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
nǐ zhī qián jiù le wǒ yī mìng wǒ yòu chà diǎn hài sǐ nǐTrước đây cô từng cứu ta một mạng, ta lại suýt hại chết cô.

HSK 7
0:03s
qián hòu jiā qǐ lái wǒ qiàn nǐ liǎng tiáo mìng zhè zhài bù huán qīngCộng lại ta nợ cô hai mạng. Không trả hết nợ,

HSK 6
0:03s
wǒ xīn lǐ bù tòng kuài zán liǎ méi fǎ liǎng qīngtrong lòng ta sẽ khó chịu. Giữa hai ta chưa hết nợ đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè dōu hēi qī qī de nǐ dào dǐ zài zhǎo shén meTối om thế này, rốt cuộc cô đang tìm gì?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ kěn dìng yǒu dì míng wǒ men zhǎo yī xiàỞ đây chắc chắn có tên, chúng ta tìm xem sao.

HSK 7
0:03s
tā ruò xiǎng shén bù zhī guǐ bù jué dì lí kāi jīng chéngNếu muốn rời kinh thành không ai hay biết,

HSK 7
0:03s
qí shí nǐ bù yòng mán zhe wǒ wǒ dōu yǐ jīng zhī dào leThật ra cô không cần giấu ta. Ta đã biết cả rồi.








