Cách dùng "好一个司兵参军啊" (hǎo yí gè sī bīng cān jūn a) trong hội thoại tiếng Trung
好一个司兵参军啊
Hay cho một tên tư binh tham quân.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
11:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到蓬莱巷是执行公务 | dào péng lái xiàng shì zhí xíng gōng wù | đến hẻm Bồng Lai là vì chấp hành công vụ. |
| 2▶ | 好一个司兵参军啊 | hǎo yí gè sī bīng cān jūn a | Hay cho một tên tư binh tham quân. |
| 3 | 别急嘛 | bié jí ma | Đừng vội, |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
bù guò nǐ fàng xīn wǒ yǒu wǒ zì jǐ de guī jǔNhưng cô yên tâm, ta có quy tắc của riêng mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì wǒ yǐ jīng fǎn fù sōu xún le jīng chéng de měi gè jiǎo luòNhưng ta đã tìm đi tìm lại từng ngóc ngách của kinh thành,

HSK 7
0:03s
gēn běn méi yǒu zhǎo dào rèn hé fū zǐ de zōng jì avốn không tìm thấy bất kỳ tung tích nào của phu tử.
