Cách dùng "你瞧瞧 好东西" (nǐ qiáo qiáo hǎo dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
你瞧瞧 好东西
Cha nhìn này, cái này hay lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
24:49
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在鼓捣什么呢 | nǐ zài gǔ dǎo shén me ne | Con đang mân mê gì thế? |
| 2▶ | 你瞧瞧 好东西 | nǐ qiáo qiáo hǎo dōng xī | Cha nhìn này, cái này hay lắm. |
| 3 | 这个东西叫 椰子 | zhè ge dōng xī jiào yē zi | Cái này gọi là - quả dừa. - Quả dừa. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 5 of 8)
HSK 2
0:03s
yí gè rén de xǐ huān jiù bú shì xǐ huān le maNiềm yêu thích của một người thì không tính là thích sao?

HSK 7
0:03s
dé bú dào huí yìng de gǎn qíng jiù yīng gāi lián jià maTình cảm không được đáp lại thì rẻ mạt lắm à?

HSK 7
0:03s
dàn nǐ bù néng zài yī wú suǒ zhī de shí hòu jiù yī tóu zāi jìn qùnhưng ngươi không được lao đầu vào thích trong khi chẳng biết gì.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiāng tā zì jǐ hé zhōu wéi de yī qiè dōu shāo jǐnthiêu rụi bản thân hắn và mọi thứ xung quanh.














