Cách dùng "你瞧瞧 好东西" (nǐ qiáo qiáo hǎo dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
你瞧瞧 好东西
Cha nhìn này, cái này hay lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
24:49
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在鼓捣什么呢 | nǐ zài gǔ dǎo shén me ne | Con đang mân mê gì thế? |
| 2▶ | 你瞧瞧 好东西 | nǐ qiáo qiáo hǎo dōng xī | Cha nhìn này, cái này hay lắm. |
| 3 | 这个东西叫 椰子 | zhè ge dōng xī jiào yē zi | Cái này gọi là - quả dừa. - Quả dừa. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ kuài cháng cháng wǒ hē bù lái tài tián leCha mau thử đi. Ta không uống nổi, ngọt lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù zhù zài zhè jiān wū zi lǐ ān xīn zhù xiàsau này ngươi sẽ ở căn phòng này, cứ yên tâm mà ở lại.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ yào de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ zhǎo lái le aNhững gì muội cần, ta đều tìm hết cho muội rồi đây,

HSK 5
0:03s
zhè fǔ kù yā xiāng dǐ de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ fān chū lái lelôi lên cả thứ bị đè dưới đáy hòm ở trong kho của phủ.

HSK 3
0:03s









