Cách dùng "你现在还不可久立" (nǐ xiàn zài hái bù kě jiǔ lì) trong hội thoại tiếng Trung
你现在还不可久立
Giờ ngài vẫn không được đứng lâu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
8:53
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无所顾忌了 | wú suǒ gù jì le | không kiêng dè gì nữa. |
| 2▶ | 你现在还不可久立 | nǐ xiàn zài hái bù kě jiǔ lì | Giờ ngài vẫn không được đứng lâu, |
| 3 | 不可疾奔 更不能与人动手 | bù kě jí bēn gèng bù néng yǔ rén dòng shǒu | không được chạy nhanh, càng không được đánh nhau với người khác. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 5 of 8)
HSK 2
0:03s
yí gè rén de xǐ huān jiù bú shì xǐ huān le maNiềm yêu thích của một người thì không tính là thích sao?

HSK 7
0:03s
dé bú dào huí yìng de gǎn qíng jiù yīng gāi lián jià maTình cảm không được đáp lại thì rẻ mạt lắm à?

HSK 7
0:03s
dàn nǐ bù néng zài yī wú suǒ zhī de shí hòu jiù yī tóu zāi jìn qùnhưng ngươi không được lao đầu vào thích trong khi chẳng biết gì.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiāng tā zì jǐ hé zhōu wéi de yī qiè dōu shāo jǐnthiêu rụi bản thân hắn và mọi thứ xung quanh.














