Cách dùng "你现在还不可久立" (nǐ xiàn zài hái bù kě jiǔ lì) trong hội thoại tiếng Trung
你现在还不可久立
Giờ ngài vẫn không được đứng lâu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
8:53
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无所顾忌了 | wú suǒ gù jì le | không kiêng dè gì nữa. |
| 2▶ | 你现在还不可久立 | nǐ xiàn zài hái bù kě jiǔ lì | Giờ ngài vẫn không được đứng lâu, |
| 3 | 不可疾奔 更不能与人动手 | bù kě jí bēn gèng bù néng yǔ rén dòng shǒu | không được chạy nhanh, càng không được đánh nhau với người khác. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ kuài cháng cháng wǒ hē bù lái tài tián leCha mau thử đi. Ta không uống nổi, ngọt lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù zhù zài zhè jiān wū zi lǐ ān xīn zhù xiàsau này ngươi sẽ ở căn phòng này, cứ yên tâm mà ở lại.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ yào de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ zhǎo lái le aNhững gì muội cần, ta đều tìm hết cho muội rồi đây,

HSK 5
0:03s
zhè fǔ kù yā xiāng dǐ de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ fān chū lái lelôi lên cả thứ bị đè dưới đáy hòm ở trong kho của phủ.

HSK 3
0:03s









