Cách dùng "你现在还不可久立" (nǐ xiàn zài hái bù kě jiǔ lì) trong hội thoại tiếng Trung
你现在还不可久立
Giờ ngài vẫn không được đứng lâu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
8:53
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无所顾忌了 | wú suǒ gù jì le | không kiêng dè gì nữa. |
| 2▶ | 你现在还不可久立 | nǐ xiàn zài hái bù kě jiǔ lì | Giờ ngài vẫn không được đứng lâu, |
| 3 | 不可疾奔 更不能与人动手 | bù kě jí bēn gèng bù néng yǔ rén dòng shǒu | không được chạy nhanh, càng không được đánh nhau với người khác. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
nǐ zhī qián jiù le wǒ yī mìng wǒ yòu chà diǎn hài sǐ nǐTrước đây cô từng cứu ta một mạng, ta lại suýt hại chết cô.

HSK 7
0:03s
qián hòu jiā qǐ lái wǒ qiàn nǐ liǎng tiáo mìng zhè zhài bù huán qīngCộng lại ta nợ cô hai mạng. Không trả hết nợ,

HSK 6
0:03s
wǒ xīn lǐ bù tòng kuài zán liǎ méi fǎ liǎng qīngtrong lòng ta sẽ khó chịu. Giữa hai ta chưa hết nợ đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè dōu hēi qī qī de nǐ dào dǐ zài zhǎo shén meTối om thế này, rốt cuộc cô đang tìm gì?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ kěn dìng yǒu dì míng wǒ men zhǎo yī xiàỞ đây chắc chắn có tên, chúng ta tìm xem sao.

HSK 7
0:03s
tā ruò xiǎng shén bù zhī guǐ bù jué dì lí kāi jīng chéngNếu muốn rời kinh thành không ai hay biết,

HSK 7
0:03s
qí shí nǐ bù yòng mán zhe wǒ wǒ dōu yǐ jīng zhī dào leThật ra cô không cần giấu ta. Ta đã biết cả rồi.








