Cách dùng "我数了一百多颗" (wǒ shù le yì bǎi duō kē) trong hội thoại tiếng Trung
我数了一百多颗
Ta đếm được hơn trăm ngôi sao,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
19:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就能与殿下在一起多少年 | jiù néng yǔ diàn xià zài yì qǐ duō shǎo nián | thì có thể ở bên điện hạ ngần ấy năm. |
| 2▶ | 我数了一百多颗 | wǒ shù le yì bǎi duō kē | Ta đếm được hơn trăm ngôi sao, |
| 3 | 开心地想要同他白头 | kāi xīn dì xiǎng yào tóng tā bái tóu | vui mừng muốn sống cùng ngài ấy đến bạc đầu. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ kuài cháng cháng wǒ hē bù lái tài tián leCha mau thử đi. Ta không uống nổi, ngọt lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù zhù zài zhè jiān wū zi lǐ ān xīn zhù xiàsau này ngươi sẽ ở căn phòng này, cứ yên tâm mà ở lại.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ yào de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ zhǎo lái le aNhững gì muội cần, ta đều tìm hết cho muội rồi đây,

HSK 5
0:03s
zhè fǔ kù yā xiāng dǐ de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ fān chū lái lelôi lên cả thứ bị đè dưới đáy hòm ở trong kho của phủ.

HSK 3
0:03s









