Cách dùng "这个东西叫 椰子" (zhè ge dōng xī jiào yē zi) trong hội thoại tiếng Trung
这个东西叫 椰子
Cái này gọi là - quả dừa. - Quả dừa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
24:52
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你瞧瞧 好东西 | nǐ qiáo qiáo hǎo dōng xī | Cha nhìn này, cái này hay lắm. |
| 2▶ | 这个东西叫 椰子 | zhè ge dōng xī jiào yē zi | Cái này gọi là - quả dừa. - Quả dừa. |
| 3 | 阿爷你知道 | ā yé nǐ zhī dào | Cha biết ạ? |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ kuài cháng cháng wǒ hē bù lái tài tián leCha mau thử đi. Ta không uống nổi, ngọt lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù zhù zài zhè jiān wū zi lǐ ān xīn zhù xiàsau này ngươi sẽ ở căn phòng này, cứ yên tâm mà ở lại.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ yào de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ zhǎo lái le aNhững gì muội cần, ta đều tìm hết cho muội rồi đây,

HSK 5
0:03s
zhè fǔ kù yā xiāng dǐ de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ fān chū lái lelôi lên cả thứ bị đè dưới đáy hòm ở trong kho của phủ.

HSK 3
0:03s









