Cách dùng "不关你姨娘的事" (bù guān nǐ yí niáng de shì) trong hội thoại tiếng Trung
不关你姨娘的事
bù guān nǐ yí niáng de shì
Không liên quan tới di nương ngươi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
19:54
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是这件事情 真的不关我姨娘的事啊 | kě shì zhè jiàn shì qíng zhēn de bù guān wǒ yí niáng de shì a | nhưng chuyện này thật sự không liên quan tới di nương con. |
| 2▶ | 不关你姨娘的事 | bù guān nǐ yí niáng de shì | Không liên quan tới di nương ngươi? |
| 3 | 可真是 | kě zhēn shì | Nhưng sự thật là |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo dà gū niáng zhēn shì xiào shùn nán guài zuó ér yè lǐ aĐược. Đại tiểu thư thật là hiếu thảo. Hèn gì tối qua

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nín yě zǎo xiē xiē xī míng ér wǒ zài guò lái gěi nín qǐng ānVậy người cũng nghỉ ngơi sớm nha. Ngày mai con sẽ tới thỉnh an người.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me wǒ jiàn tiān ér dōu zài fǔ lǐ yòu bù chū qùCái gì? Ngày nào đệ cũng ở trong phủ, đâu có ra ngoài,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài bié bǎ lǎo yé de huà fàng zài xīn shàngThái thái đừng để bụng những lời lão gia nói.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s