Cách dùng "不是这样的 不是这样的" (bú shì zhè yàng de bú shì zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung
不是这样的 不是这样的
Không phải như vậy đâu, không phải như vậy đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
23:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娘 | niáng | Mẹ. |
| 2▶ | 不是这样的 不是这样的 | bú shì zhè yàng de bú shì zhè yàng de | Không phải như vậy đâu, không phải như vậy đâu. |
| 3 | 父亲 父亲 | fù qīn fù qīn | Phụ thân, phụ thân, |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
tài tài jué de xīn lǐ kǔ què yòu shuō bù chūthái thái cảm thấy đau khổ nhưng lại không nói ra,


















