Cách dùng "放开我" (fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
放开我
fàng kāi wǒ
Buông ta ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông ta ra. |
| 2▶ | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông ta ra. |
| 3 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông ta ra. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo dà gū niáng zhēn shì xiào shùn nán guài zuó ér yè lǐ aĐược. Đại tiểu thư thật là hiếu thảo. Hèn gì tối qua

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nín yě zǎo xiē xiē xī míng ér wǒ zài guò lái gěi nín qǐng ānVậy người cũng nghỉ ngơi sớm nha. Ngày mai con sẽ tới thỉnh an người.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me wǒ jiàn tiān ér dōu zài fǔ lǐ yòu bù chū qùCái gì? Ngày nào đệ cũng ở trong phủ, đâu có ra ngoài,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài bié bǎ lǎo yé de huà fàng zài xīn shàngThái thái đừng để bụng những lời lão gia nói.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s