Cách dùng "放开我" (fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
放开我
fàng kāi wǒ
Buông ta ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông ta ra. |
| 2▶ | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông ta ra. |
| 3 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông ta ra. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
héng shù zhè huì er yě méi yǒu rén lái diào yànDù sao bây giờ cũng không có ai tới phúng viếng.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ méi shì ér wǒ yě xiǎng liú xià lái zhào gù nǐMuội không sao. Huynh cũng muốn ở lại chăm sóc muội.

HSK 5
0:03s
sān yé gù fǔ xiàn zài shàng xià luàn zuò yī tuánTam gia, bây giờ Cố phủ đang rối như tơ vò. [Tam Tỉnh Huyền Tư Minh - Cửu Tư Minh Cử Châm]

HSK 6
0:03s
yǒu shuō bèi xiān qián nà wèi yí niáng gěi qì sǐ decó người nói vì di nương quá cố mà tức chết,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
lián zì gě ér de fǎ shì xiāng yóu qián dōu suàn jìn lái leNgay cả tiền cúng dường công đức của mình cũng tính luôn.

HSK 4
0:03s
yǒu líng yǒu zhěng yī kàn jiù bú shì shēng shǒuchi tiết tỉ mỉ, nhìn là biết không phải người thiếu kinh nghiệm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s