Cách dùng "许是上哪儿歇着去了吧" (xǔ shì shàng nǎ ér xiē zhe qù le ba) trong hội thoại tiếng Trung
许是上哪儿歇着去了吧
Chắc là đi đâu nghỉ ngơi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:31
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们俩人呢 | tā men liǎ rén ne | Hai người họ đâu? |
| 2▶ | 许是上哪儿歇着去了吧 | xǔ shì shàng nǎ ér xiē zhe qù le ba | Chắc là đi đâu nghỉ ngơi rồi. |
| 3 | 你在这儿支应着 | nǐ zài zhè ér zhī yìng zhe | Ngươi ở đây lo liệu, |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
hǎo dà gū niáng zhēn shì xiào shùn nán guài zuó ér yè lǐ aĐược. Đại tiểu thư thật là hiếu thảo. Hèn gì tối qua

HSK 2
0:03s
nà nín yě zǎo xiē xiē xī míng ér wǒ zài guò lái gěi nín qǐng ānVậy người cũng nghỉ ngơi sớm nha. Ngày mai con sẽ tới thỉnh an người.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me wǒ jiàn tiān ér dōu zài fǔ lǐ yòu bù chū qùCái gì? Ngày nào đệ cũng ở trong phủ, đâu có ra ngoài,

HSK 5
0:03s
tài tài bié bǎ lǎo yé de huà fàng zài xīn shàngThái thái đừng để bụng những lời lão gia nói.














