Cách dùng "放开我" (fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
放开我
Buông ta ra.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông ta ra. |
| 2▶ | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông ta ra. |
| 3 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông ta ra. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


