Cách dùng "放开我 姑娘" (fàng kāi wǒ gū niáng) trong hội thoại tiếng Trung
放开我 姑娘
Buông ta ra. Tiểu thư.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
15:56
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我杀了你 大姑娘 大姐姐 是你害死了我母亲 | wǒ shā le nǐ dà gū niáng dà jiě jiě shì nǐ hài sǐ le wǒ mǔ qīn | Ta giết ông. Đại tiểu thư. Đại tỷ tỷ. Ông đã hại chết mẫu thân ta. |
| 2▶ | 放开我 姑娘 | fàng kāi wǒ gū niáng | Buông ta ra. Tiểu thư. |
| 3 | 我要杀了你 | wǒ yào shā le nǐ | Ta phải giết ông. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 4 of 6)
HSK 1
0:03s
héng shù zhè huì er yě méi yǒu rén lái diào yànDù sao bây giờ cũng không có ai tới phúng viếng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ méi shì ér wǒ yě xiǎng liú xià lái zhào gù nǐMuội không sao. Huynh cũng muốn ở lại chăm sóc muội.

HSK 5
0:03s
sān yé gù fǔ xiàn zài shàng xià luàn zuò yī tuánTam gia, bây giờ Cố phủ đang rối như tơ vò. [Tam Tỉnh Huyền Tư Minh - Cửu Tư Minh Cử Châm]

HSK 6
0:03s
yǒu shuō bèi xiān qián nà wèi yí niáng gěi qì sǐ decó người nói vì di nương quá cố mà tức chết,

HSK 4
0:03s
lián zì gě ér de fǎ shì xiāng yóu qián dōu suàn jìn lái leNgay cả tiền cúng dường công đức của mình cũng tính luôn.

HSK 4
0:03s
yǒu líng yǒu zhěng yī kàn jiù bú shì shēng shǒuchi tiết tỉ mỉ, nhìn là biết không phải người thiếu kinh nghiệm.












