Cách dùng "放开我 姑娘" (fàng kāi wǒ gū niáng) trong hội thoại tiếng Trung
放开我 姑娘
Buông ta ra. Tiểu thư.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
15:56
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我杀了你 大姑娘 大姐姐 是你害死了我母亲 | wǒ shā le nǐ dà gū niáng dà jiě jiě shì nǐ hài sǐ le wǒ mǔ qīn | Ta giết ông. Đại tiểu thư. Đại tỷ tỷ. Ông đã hại chết mẫu thân ta. |
| 2▶ | 放开我 姑娘 | fàng kāi wǒ gū niáng | Buông ta ra. Tiểu thư. |
| 3 | 我要杀了你 | wǒ yào shā le nǐ | Ta phải giết ông. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


