Cách dùng "父亲 你救救我娘 父亲" (fù qīn nǐ jiù jiù wǒ niáng fù qīn) trong hội thoại tiếng Trung
父亲 你救救我娘 父亲
phụ thân, người cứu mẹ con đi. Phụ thân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
23:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 父亲 父亲 | fù qīn fù qīn | Phụ thân, phụ thân, |
| 2▶ | 父亲 你救救我娘 父亲 | fù qīn nǐ jiù jiù wǒ niáng fù qīn | phụ thân, người cứu mẹ con đi. Phụ thân. |
| 3 | 我救不了她 父亲 我求求你 都是孽 | wǒ jiù bù liǎo tā fù qīn wǒ qiú qiú nǐ dōu shì niè | - Ta không cứu mẹ con được. - Phụ thân. Con cầu xin người. Đều là nghiệp. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
hǎo dà gū niáng zhēn shì xiào shùn nán guài zuó ér yè lǐ aĐược. Đại tiểu thư thật là hiếu thảo. Hèn gì tối qua

HSK 2
0:03s
nà nín yě zǎo xiē xiē xī míng ér wǒ zài guò lái gěi nín qǐng ānVậy người cũng nghỉ ngơi sớm nha. Ngày mai con sẽ tới thỉnh an người.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me wǒ jiàn tiān ér dōu zài fǔ lǐ yòu bù chū qùCái gì? Ngày nào đệ cũng ở trong phủ, đâu có ra ngoài,

HSK 5
0:03s
tài tài bié bǎ lǎo yé de huà fàng zài xīn shàngThái thái đừng để bụng những lời lão gia nói.














