Cách dùng "还敢狡辩" (hái gǎn jiǎo biàn) trong hội thoại tiếng Trung
还敢狡辩
hái gǎn jiǎo biàn
Còn dám ngụy biện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
20:36
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 母亲会自缢 我们谁也没有想到 闭嘴 | mǔ qīn huì zì yì wǒ men shuí yě méi yǒu xiǎng dào bì zuǐ | Mẫu thân tự vẫn, tụi con không có ai ngờ tới. Câm miệng. |
| 2▶ | 还敢狡辩 | hái gǎn jiǎo biàn | Còn dám ngụy biện. |
| 3 | 你当我治不了你是吗 | nǐ dāng wǒ zhì bù liǎo nǐ shì ma | Ngươi tưởng ta không trị được ngươi đúng không? |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.