Cách dùng "就凭你这身子骨" (jiù píng nǐ zhè shēn zi gǔ) trong hội thoại tiếng Trung

jiùpíngzhèshēnzi

Dựa vào sức khỏe này của con,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
39:41
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1照顾不了任何人zhào gù bù liǎo rèn hé rénthì không chăm sóc được ai hết.
2就凭你这身子骨jiù píng nǐ zhè shēn zi gǔDựa vào sức khỏe này của con,
3我的本事再大 也不可能医得你 到战场杀敌立功啊wǒ de běn shì zài dà yě bù kě néng yī dé nǐ dào zhàn chǎng shā dí lì gōng adù ta có bản lĩnh lớn cỡ nào, cũng không thể chữa khỏi bệnh cho con để con ra chiến trường giết địch lập công.

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 6 of 6)
怎么连你也不信我 我不是不信你
HSK 4
0:03s
zěn me lián nǐ yě bù xìn wǒ wǒ bú shì bù xìn nǐSao ngay cả người cũng không tin con? Không phải ta không tin con,

照顾不了任何人
HSK 4
0:03s
zhào gù bù liǎo rèn hé rénthì không chăm sóc được ai hết.

这侯府便立不住
HSK 6
0:03s
zhè hóu fǔ biàn lì bú zhùhầu phủ này cũng đứng không vững.

当初所有人 都说我心疾严重 活不过十岁
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

可你不还是 把我救回来了
HSK 5
0:03s
kě nǐ bù hái shì bǎ wǒ jiù huí lái lenhưng không phải người đã cứu sống con sao?

我就不信了 非要有军功才能立住
HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.