Cách dùng "可有发生过什么事" (kě yǒu fā shēng guò shén me shì) trong hội thoại tiếng Trung
可有发生过什么事
có xảy ra chuyện gì không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
13:16
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 昨夜我和荣哥儿 走了之后 | zuó yè wǒ hé róng gē ér zǒu le zhī hòu | Tối qua sau khi ta và Vinh ca nhi đi, |
| 2▶ | 可有发生过什么事 | kě yǒu fā shēng guò shén me shì | có xảy ra chuyện gì không? |
| 3 | 太太就是哭 | tài tài jiù shì kū | Thái thái chỉ khóc thôi. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


