Cách dùng "那你在路上 好好照顾她" (nà nǐ zài lù shàng hǎo hǎo zhào gù tā) trong hội thoại tiếng Trung
那你在路上 好好照顾她
nà nǐ zài lù shàng hǎo hǎo zhào gù tā
Vậy trên đường đi huynh nhớ chăm sóc bà thật tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 那你在路上 好好照顾她 | nà nǐ zài lù shàng hǎo hǎo zhào gù tā | Vậy trên đường đi huynh nhớ chăm sóc bà thật tốt. |
| 3 | 你放心吧 祖母那边 我都已经安排妥当了 况且 | nǐ fàng xīn ba zǔ mǔ nà biān wǒ dōu yǐ jīng ān pái tuǒ dàng le kuàng qiě | Muội yên tâm đi, bên phía tổ mẫu huynh đã sắp xếp ổn thỏa rồi. Với lại, |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo dà gū niáng zhēn shì xiào shùn nán guài zuó ér yè lǐ aĐược. Đại tiểu thư thật là hiếu thảo. Hèn gì tối qua

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nín yě zǎo xiē xiē xī míng ér wǒ zài guò lái gěi nín qǐng ānVậy người cũng nghỉ ngơi sớm nha. Ngày mai con sẽ tới thỉnh an người.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me wǒ jiàn tiān ér dōu zài fǔ lǐ yòu bù chū qùCái gì? Ngày nào đệ cũng ở trong phủ, đâu có ra ngoài,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài bié bǎ lǎo yé de huà fàng zài xīn shàngThái thái đừng để bụng những lời lão gia nói.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s