Cách dùng "你给我站起来 娘" (nǐ gěi wǒ zhàn qǐ lái niáng) trong hội thoại tiếng Trung
你给我站起来 娘
Cô đứng lên cho ta. Mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
20:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有其母必有其女呀 | yǒu qí mǔ bì yǒu qí nǚ ya | mẹ nào con nấy. |
| 2▶ | 你给我站起来 娘 | nǐ gěi wǒ zhàn qǐ lái niáng | Cô đứng lên cho ta. Mẹ. |
| 3 | 什么云湘 | shén me yún xiāng | Gì mà Vân Tương? |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
tài tài jué de xīn lǐ kǔ què yòu shuō bù chūthái thái cảm thấy đau khổ nhưng lại không nói ra,


















