Cách dùng "你给我站起来 娘" (nǐ gěi wǒ zhàn qǐ lái niáng) trong hội thoại tiếng Trung
你给我站起来 娘
Cô đứng lên cho ta. Mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
20:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有其母必有其女呀 | yǒu qí mǔ bì yǒu qí nǚ ya | mẹ nào con nấy. |
| 2▶ | 你给我站起来 娘 | nǐ gěi wǒ zhàn qǐ lái niáng | Cô đứng lên cho ta. Mẹ. |
| 3 | 什么云湘 | shén me yún xiāng | Gì mà Vân Tương? |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


