Cách dùng "你就这么任性" (nǐ jiù zhè me rèn xìng) trong hội thoại tiếng Trung
你就这么任性
Sao con lại nhẫn tâm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
18:02
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为什么不跟娘说 | wèi shén me bù gēn niáng shuō | tại sao không nói với ta? |
| 2▶ | 你就这么任性 | nǐ jiù zhè me rèn xìng | Sao con lại nhẫn tâm |
| 3 | 让娘这个白发人 | ràng niáng zhè ge bái fà rén | để người tóc bạc như ta |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


