Cách dùng "你这个天杀的" (nǐ zhè ge tiān shā de) trong hội thoại tiếng Trung
你这个天杀的
Ngươi là cái đồ khốn kiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
19:21
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我晗儿是怎么死的 | wǒ hán ér shì zěn me sǐ de | Hàm nhi nhà ta vì sao mà chết? |
| 2▶ | 你这个天杀的 | nǐ zhè ge tiān shā de | Ngươi là cái đồ khốn kiếp. |
| 3 | 你给我起来 你还我晗儿的命 你还我晗儿的命啊你 | nǐ gěi wǒ qǐ lái nǐ hái wǒ hán ér de mìng nǐ hái wǒ hán ér de mìng a nǐ | Ngươi đứng lên cho ta. Ngươi trả mạng Hàm nhi lại cho ta, ngươi trả mạng Hàm nhi lại cho ta. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


