Cách dùng "生生熬出病来" (shēng shēng áo chū bìng lái) trong hội thoại tiếng Trung
生生熬出病来
gắng gượng tới mức ngã bệnh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
13:34
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太太觉得心里苦 却又说不出 | tài tài jué de xīn lǐ kǔ què yòu shuō bù chū | thái thái cảm thấy đau khổ nhưng lại không nói ra, |
| 2▶ | 生生熬出病来 | shēng shēng áo chū bìng lái | gắng gượng tới mức ngã bệnh. |
| 3 | 这回又冒出个玉屏 老爷不听辩驳 | zhè huí yòu mào chū gè yù píng lǎo yé bù tīng biàn bó | Lần này người tên Ngọc Bình xuất hiện, lão gia không nghe giải thích |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


