Cách dùng "是真心喜欢我" (shì zhēn xīn xǐ huān wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是真心喜欢我
shì zhēn xīn xǐ huān wǒ
là thật lòng thích ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
0:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当初你执意要娶我 | dāng chū nǐ zhí yì yào qǔ wǒ | trước đây ông đồng ý cưới ta |
| 2▶ | 是真心喜欢我 | shì zhēn xīn xǐ huān wǒ | là thật lòng thích ta, |
| 3 | 还是 | hái shì | hay chỉ là |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 2 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài jué de xīn lǐ kǔ què yòu shuō bù chūthái thái cảm thấy đau khổ nhưng lại không nói ra,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s