Cách dùng "她不是不肯说 是没法说" (tā bú shì bù kěn shuō shì méi fǎ shuō) trong hội thoại tiếng Trung

shìkěnshuō shìméishuō

Không phải cô ấy không chịu nói, mà là không nói được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
38:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1她不肯说tā bù kěn shuōcô ấy không chịu nói.
2她不是不肯说 是没法说tā bú shì bù kěn shuō shì méi fǎ shuōKhông phải cô ấy không chịu nói, mà là không nói được.
3顾夫人 多半不是被害的gù fū rén duō bàn bú shì bèi hài deCố phu nhân có thể không phải bị hại,

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 6 of 6)
照顾不了任何人
HSK 4
0:03s
zhào gù bù liǎo rèn hé rénthì không chăm sóc được ai hết.

就凭你这身子骨
HSK 5
0:03s
jiù píng nǐ zhè shēn zi gǔDựa vào sức khỏe này của con,

这侯府便立不住
HSK 6
0:03s
zhè hóu fǔ biàn lì bú zhùhầu phủ này cũng đứng không vững.

当初所有人 都说我心疾严重 活不过十岁
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

可你不还是 把我救回来了
HSK 5
0:03s
kě nǐ bù hái shì bǎ wǒ jiù huí lái lenhưng không phải người đã cứu sống con sao?

我就不信了 非要有军功才能立住
HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.