Cách dùng "他人在哪儿呢" (tā rén zài nǎ ér ne) trong hội thoại tiếng Trung
他人在哪儿呢
tā rén zài nǎ ér ne
Nó ở đâu rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
18:33
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 顾德昭他人呢 | gù dé zhāo tā rén ne | Cố Đức Chiêu đâu rồi? |
| 2▶ | 他人在哪儿呢 | tā rén zài nǎ ér ne | Nó ở đâu rồi? |
| 3 | 岳母大人 | yuè mǔ dà rén | Nhạc mẫu đại nhân. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài jué de xīn lǐ kǔ què yòu shuō bù chūthái thái cảm thấy đau khổ nhưng lại không nói ra,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s