Cách dùng "他人在哪儿呢" (tā rén zài nǎ ér ne) trong hội thoại tiếng Trung
他人在哪儿呢
tā rén zài nǎ ér ne
Nó ở đâu rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
18:33
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 顾德昭他人呢 | gù dé zhāo tā rén ne | Cố Đức Chiêu đâu rồi? |
| 2▶ | 他人在哪儿呢 | tā rén zài nǎ ér ne | Nó ở đâu rồi? |
| 3 | 岳母大人 | yuè mǔ dà rén | Nhạc mẫu đại nhân. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


