Cách dùng "我担心她身子撑不住" (wǒ dān xīn tā shēn zi chēng bú zhù) trong hội thoại tiếng Trung
我担心她身子撑不住
Muội lo sức khỏe của bà ấy không chịu nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
28:49
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先回去准备 | xiān huí qù zhǔn bèi | đi về trước chuẩn bị. |
| 2▶ | 我担心她身子撑不住 | wǒ dān xīn tā shēn zi chēng bú zhù | Muội lo sức khỏe của bà ấy không chịu nổi. |
| 3 | 你替我 | nǐ tì wǒ | Huynh thay muội |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
tài tài jué de xīn lǐ kǔ què yòu shuō bù chūthái thái cảm thấy đau khổ nhưng lại không nói ra,


















