Cách dùng "我上次不就说了吗" (wǒ shàng cì bù jiù shuō le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我上次不就说了吗
Lần trước ta đã nói rồi mà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
38:54
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么知道 | nǐ zěn me zhī dào | Sao người lại biết? |
| 2▶ | 我上次不就说了吗 | wǒ shàng cì bù jiù shuō le ma | Lần trước ta đã nói rồi mà, |
| 3 | 这顾夫人 | zhè gù fū rén | Cố phu nhân đó |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
tài tài jué de xīn lǐ kǔ què yòu shuō bù chūthái thái cảm thấy đau khổ nhưng lại không nói ra,


















