Cách dùng "我上次不就说了吗" (wǒ shàng cì bù jiù shuō le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我上次不就说了吗
Lần trước ta đã nói rồi mà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
38:54
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么知道 | nǐ zěn me zhī dào | Sao người lại biết? |
| 2▶ | 我上次不就说了吗 | wǒ shàng cì bù jiù shuō le ma | Lần trước ta đã nói rồi mà, |
| 3 | 这顾夫人 | zhè gù fū rén | Cố phu nhân đó |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


