Cách dùng "我是绝对不会答应" (wǒ shì jué duì bú huì dā yìng) trong hội thoại tiếng Trung
我是绝对不会答应
Ta tuyệt đối sẽ không đồng ý đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
0:12
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就休要再提和离之事 | jiù xiū yào zài tí hé lí zhī shì | đừng nhắc tới chuyện hòa ly nữa. |
| 2▶ | 我是绝对不会答应 | wǒ shì jué duì bú huì dā yìng | Ta tuyệt đối sẽ không đồng ý đâu. |
| 3 | 顾德昭 | gù dé zhāo | Cố Đức Chiêu. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


