Cách dùng "有说被先前那位姨娘 给气死的" (yǒu shuō bèi xiān qián nà wèi yí niáng gěi qì sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
有说被先前那位姨娘 给气死的
có người nói vì di nương quá cố mà tức chết,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:48
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有说病逝的 | yǒu shuō bìng shì de | có người nói chết vì bị bệnh, |
| 2▶ | 有说被先前那位姨娘 给气死的 | yǒu shuō bèi xiān qián nà wèi yí niáng gěi qì sǐ de | có người nói vì di nương quá cố mà tức chết, |
| 3 | 还有甚者 | hái yǒu shèn zhě | thậm chí có người |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
hǎo dà gū niáng zhēn shì xiào shùn nán guài zuó ér yè lǐ aĐược. Đại tiểu thư thật là hiếu thảo. Hèn gì tối qua

HSK 2
0:03s
nà nín yě zǎo xiē xiē xī míng ér wǒ zài guò lái gěi nín qǐng ānVậy người cũng nghỉ ngơi sớm nha. Ngày mai con sẽ tới thỉnh an người.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me wǒ jiàn tiān ér dōu zài fǔ lǐ yòu bù chū qùCái gì? Ngày nào đệ cũng ở trong phủ, đâu có ra ngoài,

HSK 5
0:03s
tài tài bié bǎ lǎo yé de huà fàng zài xīn shàngThái thái đừng để bụng những lời lão gia nói.














