Cách dùng "照顾不了任何人" (zhào gù bù liǎo rèn hé rén) trong hội thoại tiếng Trung
照顾不了任何人
zhào gù bù liǎo rèn hé rén
thì không chăm sóc được ai hết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
39:38
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你若是立不住 | nǐ ruò shì lì bú zhù | nếu con đứng không vững, |
| 2▶ | 照顾不了任何人 | zhào gù bù liǎo rèn hé rén | thì không chăm sóc được ai hết. |
| 3 | 就凭你这身子骨 | jiù píng nǐ zhè shēn zi gǔ | Dựa vào sức khỏe này của con, |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo dà gū niáng zhēn shì xiào shùn nán guài zuó ér yè lǐ aĐược. Đại tiểu thư thật là hiếu thảo. Hèn gì tối qua

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nín yě zǎo xiē xiē xī míng ér wǒ zài guò lái gěi nín qǐng ānVậy người cũng nghỉ ngơi sớm nha. Ngày mai con sẽ tới thỉnh an người.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me wǒ jiàn tiān ér dōu zài fǔ lǐ yòu bù chū qùCái gì? Ngày nào đệ cũng ở trong phủ, đâu có ra ngoài,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài bié bǎ lǎo yé de huà fàng zài xīn shàngThái thái đừng để bụng những lời lão gia nói.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s