Cách dùng "昨晚 总算睡踏实了" (zuó wǎn zǒng suàn shuì tà shí le) trong hội thoại tiếng Trung
昨晚 总算睡踏实了
hôm qua cuối cùng cũng ngủ ngon,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
28:22
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 郎中在方子里 添了安神的药 | láng zhōng zài fāng zi lǐ tiān le ān shén de yào | Đại phu đã bỏ thêm thuốc an thần vào thang thuốc, |
| 2▶ | 昨晚 总算睡踏实了 | zuó wǎn zǒng suàn shuì tà shí le | hôm qua cuối cùng cũng ngủ ngon, |
| 3 | 要不然夜夜起七八次 | yào bù rán yè yè qǐ qī bā cì | nếu không là một đêm thức bảy tám lần. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
tài tài jué de xīn lǐ kǔ què yòu shuō bù chūthái thái cảm thấy đau khổ nhưng lại không nói ra,


















