Cách dùng "昨晚 总算睡踏实了" (zuó wǎn zǒng suàn shuì tà shí le) trong hội thoại tiếng Trung
昨晚 总算睡踏实了
hôm qua cuối cùng cũng ngủ ngon,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
28:22
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 郎中在方子里 添了安神的药 | láng zhōng zài fāng zi lǐ tiān le ān shén de yào | Đại phu đã bỏ thêm thuốc an thần vào thang thuốc, |
| 2▶ | 昨晚 总算睡踏实了 | zuó wǎn zǒng suàn shuì tà shí le | hôm qua cuối cùng cũng ngủ ngon, |
| 3 | 要不然夜夜起七八次 | yào bù rán yè yè qǐ qī bā cì | nếu không là một đêm thức bảy tám lần. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


